Từ vựng
獄死
ごくし
vocabulary vocab word
chết trong tù
tử vong trong nhà tù
獄死 獄死 ごくし chết trong tù, tử vong trong nhà tù
Ý nghĩa
chết trong tù và tử vong trong nhà tù
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ごくし
vocabulary vocab word
chết trong tù
tử vong trong nhà tù