Từ vựng
猿面
さるめん
vocabulary vocab word
mặt nạ khỉ
mặt giống khỉ
mặt khỉ
猿面 猿面 さるめん mặt nạ khỉ, mặt giống khỉ, mặt khỉ
Ý nghĩa
mặt nạ khỉ mặt giống khỉ và mặt khỉ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
さるめん
vocabulary vocab word
mặt nạ khỉ
mặt giống khỉ
mặt khỉ