Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
猿轡
さるぐつわ
vocabulary vocab word
miếng bịt miệng
猿轡
sarugutsuwa
猿轡
猿轡
さるぐつわ
miếng bịt miệng
さ
る
ぐ
つ
わ
猿
轡
さ
る
ぐ
つ
わ
猿
轡
さ
る
ぐ
つ
わ
猿
轡
Ý nghĩa
miếng bịt miệng
miếng bịt miệng
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
猿轡
miếng bịt miệng
さるぐつわ
猿
khỉ
さる, エン
犭
chó, bộ thủ chó (số 94)
袁
áo kimono dài
エン, オン
十
mười
とお, と, ジュウ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
𧘇
口
miệng
くち, コウ, ク
轡
dây cương ngựa
くつわ, たづな, ヒ
糸
sợi chỉ
いと, シ
車
xe hơi
くるま, シャ
糸
sợi chỉ
いと, シ
口
miệng
くち, コウ, ク
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.