Từ vựng
猿腦
えんのー
vocabulary vocab word
óc khỉ (món ăn
thuốc
v.v.)
猿腦 猿腦 えんのー óc khỉ (món ăn, thuốc, v.v.)
Ý nghĩa
óc khỉ (món ăn thuốc và v.v.)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
えんのー
vocabulary vocab word
óc khỉ (món ăn
thuốc
v.v.)