Kanji
腦
kanji character
não
trí nhớ
腦 kanji-腦 não, trí nhớ
腦
Ý nghĩa
não và trí nhớ
Cách đọc
Kun'yomi
- のうずる
On'yomi
- えん のう óc khỉ (món ăn, thuốc, v.v.)
- しゅ のう かいごう hội nghị thượng đỉnh
- どう
Luyện viết
Nét: 1/13
kanji character
não
trí nhớ