Từ vựng
猿猴
えんこう
vocabulary vocab word
khỉ (đặc biệt là vượn)
tay người điều khiển con rối (trong rối bóng)
thủy quái kappa
kỳ kinh nguyệt
猿猴 猿猴 えんこう khỉ (đặc biệt là vượn), tay người điều khiển con rối (trong rối bóng), thủy quái kappa, kỳ kinh nguyệt
Ý nghĩa
khỉ (đặc biệt là vượn) tay người điều khiển con rối (trong rối bóng) thủy quái kappa
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0