Từ vựng
猶余
ゆうよ
vocabulary vocab word
sự hoãn lại
sự trì hoãn
gia hạn (thời gian)
猶余 猶余 ゆうよ sự hoãn lại, sự trì hoãn, gia hạn (thời gian)
Ý nghĩa
sự hoãn lại sự trì hoãn và gia hạn (thời gian)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0