Từ vựng
ゆうよ
ゆうよ
vocabulary vocab word
sự hoãn lại
sự trì hoãn
gia hạn (thời gian)
ゆうよ ゆうよ ゆうよ sự hoãn lại, sự trì hoãn, gia hạn (thời gian)
Ý nghĩa
sự hoãn lại sự trì hoãn và gia hạn (thời gian)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0