Từ vựng
献言
けんげん
vocabulary vocab word
đưa ra ý kiến (với cấp trên
chính phủ
v.v.)
đề xuất
kiến nghị
lời khuyên
献言 献言 けんげん đưa ra ý kiến (với cấp trên, chính phủ, v.v.), đề xuất, kiến nghị, lời khuyên
Ý nghĩa
đưa ra ý kiến (với cấp trên chính phủ v.v.)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0