Từ vựng
献花
けんか
vocabulary vocab word
dâng hoa
cúng hoa
đặt hoa tưởng niệm
献花 献花 けんか dâng hoa, cúng hoa, đặt hoa tưởng niệm
Ý nghĩa
dâng hoa cúng hoa và đặt hoa tưởng niệm
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
けんか
vocabulary vocab word
dâng hoa
cúng hoa
đặt hoa tưởng niệm