Từ vựng
猫脚
ねこあし
vocabulary vocab word
chân bàn/ghế kiểu móng vuốt
bước chân lén lút
đi lại im lặng
猫脚 猫脚 ねこあし chân bàn/ghế kiểu móng vuốt, bước chân lén lút, đi lại im lặng
Ý nghĩa
chân bàn/ghế kiểu móng vuốt bước chân lén lút và đi lại im lặng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0