Từ vựng
猫股
ねこまた
vocabulary vocab word
nekomata
yōkai mèo đuôi chẻ
quái thú khổng lồ sống trên núi
猫股 猫股 ねこまた nekomata, yōkai mèo đuôi chẻ, quái thú khổng lồ sống trên núi
Ý nghĩa
nekomata yōkai mèo đuôi chẻ và quái thú khổng lồ sống trên núi
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0