Từ vựng
猫も杓子も
ねこもしゃくしも
vocabulary vocab word
bất kỳ ai
bất cứ ai
ai ai cũng
猫も杓子も 猫も杓子も ねこもしゃくしも bất kỳ ai, bất cứ ai, ai ai cũng
Ý nghĩa
bất kỳ ai bất cứ ai và ai ai cũng
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
ねこもしゃくしも
vocabulary vocab word
bất kỳ ai
bất cứ ai
ai ai cũng