Từ vựng
猫の子一匹いない
ねこのこいっぴきいない
vocabulary vocab word
hoàn toàn vắng vẻ
không một bóng người
猫の子一匹いない 猫の子一匹いない ねこのこいっぴきいない hoàn toàn vắng vẻ, không một bóng người
Ý nghĩa
hoàn toàn vắng vẻ và không một bóng người
Luyện viết
Character: 1/8
Nét: 1/0