Từ vựng
猛烈
もうれつ
vocabulary vocab word
dữ dội
mãnh liệt
khốc liệt
hung bạo
mạnh mẽ
quyết liệt
kinh khủng
khủng khiếp
猛烈 猛烈 もうれつ dữ dội, mãnh liệt, khốc liệt, hung bạo, mạnh mẽ, quyết liệt, kinh khủng, khủng khiếp
Ý nghĩa
dữ dội mãnh liệt khốc liệt
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0