Từ vựng
狭小
きょうしょう
vocabulary vocab word
chật hẹp
chật chội
cỡ nhỏ
狭小 狭小 きょうしょう chật hẹp, chật chội, cỡ nhỏ
Ý nghĩa
chật hẹp chật chội và cỡ nhỏ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
きょうしょう
vocabulary vocab word
chật hẹp
chật chội
cỡ nhỏ