Từ vựng
独房
どくぼう
vocabulary vocab word
phòng giam cá nhân
phòng biệt giam
phòng cách ly
phòng giam biệt lập
独房 独房 どくぼう phòng giam cá nhân, phòng biệt giam, phòng cách ly, phòng giam biệt lập
Ý nghĩa
phòng giam cá nhân phòng biệt giam phòng cách ly
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0