Từ vựng
ずるやすみ狡休み ずるやすみ狡休み ずるやすみ狡休み

Ý nghĩa

trốn học hoặc trốn làm (không có lý do chính đáng) trốn việc và cúp học

Luyện viết


Character: 1/3
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠