Từ vựng
犬香需
いぬこうじゅ
vocabulary vocab word
Cây hương thảo đốm (Mosla punctulata)
犬香需 犬香需 いぬこうじゅ Cây hương thảo đốm (Mosla punctulata)
Ý nghĩa
Cây hương thảo đốm (Mosla punctulata)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
いぬこうじゅ
vocabulary vocab word
Cây hương thảo đốm (Mosla punctulata)