Từ vựng
犬舎
けんしゃ
vocabulary vocab word
chuồng chó
nhà cho chó
犬舎 犬舎 けんしゃ chuồng chó, nhà cho chó
Ý nghĩa
chuồng chó và nhà cho chó
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
けんしゃ
vocabulary vocab word
chuồng chó
nhà cho chó