Từ vựng
犬猿の仲
けんえんのなか
vocabulary vocab word
như chó với mèo
thù địch nhau
quan hệ chó khỉ
犬猿の仲 犬猿の仲 けんえんのなか như chó với mèo, thù địch nhau, quan hệ chó khỉ
Ý nghĩa
như chó với mèo thù địch nhau và quan hệ chó khỉ
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0