Từ vựng
犇めき合う
ひしめきあう
vocabulary vocab word
chen chúc nhau trong không gian chật hẹp
tụ tập và gây ồn ào
犇めき合う 犇めき合う ひしめきあう chen chúc nhau trong không gian chật hẹp, tụ tập và gây ồn ào
Ý nghĩa
chen chúc nhau trong không gian chật hẹp và tụ tập và gây ồn ào
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0