Kanji
犇
kanji character
tiếng ồn ào
đông đúc
犇 kanji-犇 tiếng ồn ào, đông đúc
犇
Ý nghĩa
tiếng ồn ào và đông đúc
Cách đọc
Kun'yomi
- ひしめく
- ひしひし
- はしる
On'yomi
- ほん
Luyện viết
Nét: 1/12
Phân tích thành phần
Từ phổ biến
-
犇 々mãnh liệt, sâu sắc, dữ dội... -
犇 犇 mãnh liệt, sâu sắc, dữ dội... -
犇 くla hét ầm ĩ, tụ tập đông đúc, chen lấn xô đẩy -
犇 とchặt chẽ, vững chắc, nhanh chóng... -
犇 めきtiếng ồn ào, đám đông, sự chen lấn -
犇 めくla hét ầm ĩ, tụ tập đông đúc, chen lấn xô đẩy -
犇 めき合 うchen chúc nhau trong không gian chật hẹp, tụ tập và gây ồn ào