Từ vựng
犇めく
ひしめく
vocabulary vocab word
la hét ầm ĩ
tụ tập đông đúc
chen lấn xô đẩy
犇めく 犇めく ひしめく la hét ầm ĩ, tụ tập đông đúc, chen lấn xô đẩy
Ý nghĩa
la hét ầm ĩ tụ tập đông đúc và chen lấn xô đẩy
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0