Từ vựng
牽束
けんそく
vocabulary vocab word
sự kiềm chế
sự chuyên tâm
牽束 牽束 けんそく sự kiềm chế, sự chuyên tâm
Ý nghĩa
sự kiềm chế và sự chuyên tâm
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
けんそく
vocabulary vocab word
sự kiềm chế
sự chuyên tâm