Từ vựng
牽制作戦
けんせいさくせん
vocabulary vocab word
chiến dịch nghi binh
牽制作戦 牽制作戦 けんせいさくせん chiến dịch nghi binh
Ý nghĩa
chiến dịch nghi binh
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
けんせいさくせん
vocabulary vocab word
chiến dịch nghi binh