Từ vựng
特設
とくせつ
vocabulary vocab word
lắp đặt đặc biệt
thiết lập đặc biệt
特設 特設 とくせつ lắp đặt đặc biệt, thiết lập đặc biệt
Ý nghĩa
lắp đặt đặc biệt và thiết lập đặc biệt
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
とくせつ
vocabulary vocab word
lắp đặt đặc biệt
thiết lập đặc biệt