Từ vựng
特撰
とくせん
vocabulary vocab word
lựa chọn đặc biệt
phê duyệt đặc biệt
giải thưởng đặc biệt
danh hiệu cao quý nhất
特撰 特撰 とくせん lựa chọn đặc biệt, phê duyệt đặc biệt, giải thưởng đặc biệt, danh hiệu cao quý nhất
Ý nghĩa
lựa chọn đặc biệt phê duyệt đặc biệt giải thưởng đặc biệt
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
特撰
lựa chọn đặc biệt, phê duyệt đặc biệt, giải thưởng đặc biệt...
とくせん