Từ vựng
特例
とくれい
vocabulary vocab word
trường hợp đặc biệt
ngoại lệ
特例 特例 とくれい trường hợp đặc biệt, ngoại lệ
Ý nghĩa
trường hợp đặc biệt và ngoại lệ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
とくれい
vocabulary vocab word
trường hợp đặc biệt
ngoại lệ