Từ vựng
物静か
ものしずか
vocabulary vocab word
yên tĩnh
tĩnh lặng
bình tĩnh
物静か 物静か ものしずか yên tĩnh, tĩnh lặng, bình tĩnh
Ý nghĩa
yên tĩnh tĩnh lặng và bình tĩnh
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ものしずか
vocabulary vocab word
yên tĩnh
tĩnh lặng
bình tĩnh