Từ vựng
ぶっこ物故 ぶっこ物故 ぶっこ物故

Ý nghĩa

cái chết (của một người)

Luyện viết


Character: 1/2
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠