Từ vựng
牧場
ぼくじょう
vocabulary vocab word
trang trại chăn nuôi
nông trại chăn nuôi gia súc
trại chăn nuôi
trang trại chăn thả
bãi chăn thả
đồng cỏ
đất chăn thả
牧場 牧場 ぼくじょう trang trại chăn nuôi, nông trại chăn nuôi gia súc, trại chăn nuôi, trang trại chăn thả, bãi chăn thả, đồng cỏ, đất chăn thả
Ý nghĩa
trang trại chăn nuôi nông trại chăn nuôi gia súc trại chăn nuôi
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0