Từ vựng
牢破り
ろうやぶり
vocabulary vocab word
vượt ngục
trốn trại giam
người vượt ngục
tù nhân trốn trại
牢破り 牢破り ろうやぶり vượt ngục, trốn trại giam, người vượt ngục, tù nhân trốn trại
Ý nghĩa
vượt ngục trốn trại giam người vượt ngục
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0