Từ vựng
牛蒡抜き
vocabulary vocab word
nhổ bật gốc
giật phăng ra
lôi ra hàng loạt
vượt lên ồ ạt
bứt phá
牛蒡抜き 牛蒡抜き nhổ bật gốc, giật phăng ra, lôi ra hàng loạt, vượt lên ồ ạt, bứt phá
牛蒡抜き
Ý nghĩa
nhổ bật gốc giật phăng ra lôi ra hàng loạt
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0