Từ vựng
牙保
がほ
vocabulary vocab word
môi giới
trung gian hòa giải
tiêu thụ tài sản ăn cắp
牙保 牙保 がほ môi giới, trung gian hòa giải, tiêu thụ tài sản ăn cắp
Ý nghĩa
môi giới trung gian hòa giải và tiêu thụ tài sản ăn cắp
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0