Từ vựng
爛々
らんらん
vocabulary vocab word
chói lọi
rực lửa
bừng cháy
bốc lửa
爛々 爛々 らんらん chói lọi, rực lửa, bừng cháy, bốc lửa
Ý nghĩa
chói lọi rực lửa bừng cháy
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
らんらん
vocabulary vocab word
chói lọi
rực lửa
bừng cháy
bốc lửa