Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
爆雷
ばくらい
vocabulary vocab word
mìn chìm
bom chìm
爆雷
bakurai
爆雷
爆雷
ばくらい
mìn chìm, bom chìm
ば
く
ら
い
爆
雷
ば
く
ら
い
爆
雷
ば
く
ら
い
爆
雷
Ý nghĩa
mìn chìm
và
bom chìm
mìn chìm, bom chìm
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
爆雷
mìn chìm, bom chìm
ばくらい
爆
bom, nổ tung, nổ bung...
は.ぜる, バク
火
lửa
ひ, -び, カ
暴
cơn bùng nổ, cơn thịnh nộ, sự bực bội...
あば.く, あば.れる, ボウ
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
㳟
共
cùng nhau, cả hai, không cái nào...
とも, とも.に, キョウ
卄
hai mươi, 20
にじゅう
氺
( 水 )
biến thể bộ thủy (số 85)
スイ
雷
sấm, tia chớp
かみなり, いかずち, ライ
雨
mưa
あめ, あま-, ウ
田
ruộng lúa, cánh đồng lúa
た, デン
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.