Từ vựng
燻り出す
いぶりだす
vocabulary vocab word
xông khói ra
hút khói ra
燻り出す 燻り出す いぶりだす xông khói ra, hút khói ra
Ý nghĩa
xông khói ra và hút khói ra
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
いぶりだす
vocabulary vocab word
xông khói ra
hút khói ra