Từ vựng
いぶしぎん燻し銀 いぶしぎん燻し銀 いぶしぎん燻し銀

Ý nghĩa

bạc bị oxy hóa bạc bị oxi hóa thứ gì đó kín đáo nhưng ấn tượng (ví dụ: màn trình diễn)

Luyện viết


Character: 1/3
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠