Từ vựng
燕の巣
つばめのす
vocabulary vocab word
tổ yến
tổ chim yến (dùng để nấu súp tổ yến)
燕の巣 燕の巣 つばめのす tổ yến, tổ chim yến (dùng để nấu súp tổ yến)
Ý nghĩa
tổ yến và tổ chim yến (dùng để nấu súp tổ yến)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0