Từ vựng
つばめのす
つばめのす
vocabulary vocab word
tổ yến
tổ chim yến (dùng để nấu súp tổ yến)
つばめのす つばめのす つばめのす tổ yến, tổ chim yến (dùng để nấu súp tổ yến)
Ý nghĩa
tổ yến và tổ chim yến (dùng để nấu súp tổ yến)
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0