Từ vựng
燈火
ともしび
vocabulary vocab word
ánh sáng
ánh hào quang
tia sáng
ngọn đèn
đèn
chứng cứ (minh oan)
燈火 燈火-2 ともしび ánh sáng, ánh hào quang, tia sáng, ngọn đèn, đèn, chứng cứ (minh oan)
Ý nghĩa
ánh sáng ánh hào quang tia sáng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0