Từ vựng
熾盛
しじょー
vocabulary vocab word
sức sống mãnh liệt
sự sôi nổi
熾盛 熾盛 しじょー sức sống mãnh liệt, sự sôi nổi
Ý nghĩa
sức sống mãnh liệt và sự sôi nổi
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
熾盛
sức sống mãnh liệt, sự sôi nổi
しじょう
熾
lửa mồi, lửa nhóm
おこ.る, おこ.す, シ