Từ vựng
のしいと熨斗糸 のしいと熨斗糸 のしいと熨斗糸

Ý nghĩa

tơ thô từ ngoài kén (một loại sợi phế liệu)

Luyện viết


Character: 1/3
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠