Từ vựng
熨斗あわび
のしあわび
vocabulary vocab word
sợi bào ngư khô mỏng (thường buộc vào quà tặng)
熨斗あわび 熨斗あわび のしあわび sợi bào ngư khô mỏng (thường buộc vào quà tặng)
Ý nghĩa
sợi bào ngư khô mỏng (thường buộc vào quà tặng)
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0