Từ vựng
くんせい熏製 くんせい熏製 くんせい熏製

Ý nghĩa

thực phẩm hun khói hun khói (cá thịt

Luyện viết


Character: 1/2
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠