Từ vựng
煙水晶
けむりずいしょう
vocabulary vocab word
thạch anh khói
thạch anh Cairngorm
thạch anh morion
煙水晶 煙水晶 けむりずいしょう thạch anh khói, thạch anh Cairngorm, thạch anh morion
Ý nghĩa
thạch anh khói thạch anh Cairngorm và thạch anh morion
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0