Từ vựng
焼畑
やきばた
vocabulary vocab word
đất rẫy
rẫy
canh tác nương rẫy
焼畑 焼畑 やきばた đất rẫy, rẫy, canh tác nương rẫy
Ý nghĩa
đất rẫy rẫy và canh tác nương rẫy
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
やきばた
vocabulary vocab word
đất rẫy
rẫy
canh tác nương rẫy