Từ vựng
焼き畑
やきばた
vocabulary vocab word
đất rẫy
rẫy
canh tác nương rẫy
焼き畑 焼き畑 やきばた đất rẫy, rẫy, canh tác nương rẫy
Ý nghĩa
đất rẫy rẫy và canh tác nương rẫy
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
やきばた
vocabulary vocab word
đất rẫy
rẫy
canh tác nương rẫy