Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
焦げ跡
こげあと
vocabulary vocab word
vết cháy
vết xém
焦ge跡
kogeato
焦げ跡
焦げ跡
こげあと
vết cháy, vết xém
こ
げ
あ
と
焦
げ
跡
こ
げ
あ
と
焦
げ
跡
こ
げ
あ
と
焦
げ
跡
Ý nghĩa
vết cháy
và
vết xém
vết cháy, vết xém
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
焦げ跡
vết cháy, vết xém
こげあと
焦
cháy xém, vội vàng, nóng lòng...
こ.げる, こ.がす, ショウ
隹
chim, bộ thủ chim (số 172)
とり, サイ, スイ
亻
( 人 )
bộ thứ 9
灬
( 火 )
lửa, bộ hỏa (bộ thứ 86)
ヒョウ, カ
跡
dấu vết, vết tích, dấu ấn...
あと, セキ
𧾷
口
miệng
くち, コウ, ク
止
dừng lại, ngừng
と.まる, -ど.まり, シ
卜
( ト )
bói toán, xem bói, bộ thủ bói (bộ thủ số 25)
うらな.う, うらない, ボク
亦
cũng, lại
また, エキ, ヤク
亣
亠
bộ thủ nắp vung (số 8)
トウ
CDP-89AB
( CDP-89AB )
八
tám, bộ bát (số 12)
や, や.つ, ハチ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.